Chuyển đổi milimét khối sang thùng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
milimét khối [mm^3]
thùng (Anh) [bbl (UK)]

milimét khối

Định nghĩa:

thùng (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang thùng (Anh)

milimét khối [mm^3] thùng (Anh) [bbl (UK)]
0.01 mm^3 0.000000 bbl (UK)
0.10 mm^3 0.000000 bbl (UK)
1 mm^3 0.000000 bbl (UK)
2 mm^3 0.000000 bbl (UK)
3 mm^3 0.000000 bbl (UK)
5 mm^3 0.000000 bbl (UK)
10 mm^3 0.000000 bbl (UK)
20 mm^3 0.000000 bbl (UK)
50 mm^3 0.000000 bbl (UK)
100 mm^3 0.000001 bbl (UK)
1000 mm^3 0.000006 bbl (UK)

Cách chuyển đổi milimét khối sang thùng (Anh)

1 mm^3 = 0.000000 bbl (UK)

1 bbl (UK) = 163659240 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to bbl (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.000000 bbl (UK) = 0.000000 bbl (UK)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác