Chuyển đổi milimét khối sang trăm feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang trăm feet khối
| milimét khối [mm^3] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 0.10 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 1 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 2 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 3 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 5 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 10 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 20 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 50 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 100 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
| 1000 milimét khối | 0.000000 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi milimét khối sang trăm feet khối
1 milimét khối = 0.000000 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 2831684659 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang trăm feet khối:
15 milimét khối = 15 × 0.000000 trăm feet khối = 0.000000 trăm feet khối