Chuyển đổi milimét khối sang ccf

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị ccf [ccf]
milimét khối [mm^3]
ccf [ccf]

milimét khối

Định nghĩa:

ccf

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang ccf

milimét khối [mm^3] ccf [ccf]
0.01 mm^3 0.000000 ccf
0.10 mm^3 0.000000 ccf
1 mm^3 0.000000 ccf
2 mm^3 0.000000 ccf
3 mm^3 0.000000 ccf
5 mm^3 0.000000 ccf
10 mm^3 0.000000 ccf
20 mm^3 0.000000 ccf
50 mm^3 0.000000 ccf
100 mm^3 0.000000 ccf
1000 mm^3 0.000000 ccf

Cách chuyển đổi milimét khối sang ccf

1 mm^3 = 0.000000 ccf

1 ccf = 2831684659 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to ccf:
15 mm^3 = 15 × 0.000000 ccf = 0.000000 ccf

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác