Chuyển đổi milimét khối sang thùng (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
milimét khối [mm^3]
thùng (Mỹ) [bbl (US)]

milimét khối

Định nghĩa:

thùng (Mỹ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang thùng (Mỹ)

milimét khối [mm^3] thùng (Mỹ) [bbl (US)]
0.01 mm^3 0.000000 bbl (US)
0.10 mm^3 0.000000 bbl (US)
1 mm^3 0.000000 bbl (US)
2 mm^3 0.000000 bbl (US)
3 mm^3 0.000000 bbl (US)
5 mm^3 0.000000 bbl (US)
10 mm^3 0.000000 bbl (US)
20 mm^3 0.000000 bbl (US)
50 mm^3 0.000000 bbl (US)
100 mm^3 0.000001 bbl (US)
1000 mm^3 0.000008 bbl (US)

Cách chuyển đổi milimét khối sang thùng (Mỹ)

1 mm^3 = 0.000000 bbl (US)

1 bbl (US) = 119240471 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to bbl (US):
15 mm^3 = 15 × 0.000000 bbl (US) = 0.000000 bbl (US)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác