Chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Mỹ)
| milimét khối [mm^3] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000001 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 milimét khối | 0.000007 thìa canh (Mỹ) |
| 1 milimét khối | 0.000068 thìa canh (Mỹ) |
| 2 milimét khối | 0.000135 thìa canh (Mỹ) |
| 3 milimét khối | 0.000203 thìa canh (Mỹ) |
| 5 milimét khối | 0.000338 thìa canh (Mỹ) |
| 10 milimét khối | 0.000676 thìa canh (Mỹ) |
| 20 milimét khối | 0.001353 thìa canh (Mỹ) |
| 50 milimét khối | 0.003381 thìa canh (Mỹ) |
| 100 milimét khối | 0.006763 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 milimét khối | 0.0676 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Mỹ)
1 milimét khối = 0.000068 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 14787 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang thìa canh (Mỹ):
15 milimét khối = 15 × 0.000068 thìa canh (Mỹ) = 0.001014 thìa canh (Mỹ)