Chuyển đổi milimét khối sang yard khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị yard khối [yd^3]
milimét khối
Định nghĩa:
yard khối
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang yard khối
| milimét khối [mm^3] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 0.10 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 1 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 2 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 3 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 5 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 10 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 20 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 50 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 100 mm^3 | 0.000000 yd^3 |
| 1000 mm^3 | 0.000001 yd^3 |
Cách chuyển đổi milimét khối sang yard khối
1 mm^3 = 0.000000 yd^3
1 yd^3 = 764554858 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to yd^3:
15 mm^3 = 15 × 0.000000 yd^3 = 0.000000 yd^3