Chuyển đổi milimét khối sang minim (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
minim (Anh)
Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang minim (Anh)
| milimét khối [mm^3] | minim (Anh) [minim (UK)] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000169 minim (Anh) |
| 0.10 milimét khối | 0.001689 minim (Anh) |
| 1 milimét khối | 0.0169 minim (Anh) |
| 2 milimét khối | 0.0338 minim (Anh) |
| 3 milimét khối | 0.0507 minim (Anh) |
| 5 milimét khối | 0.0845 minim (Anh) |
| 10 milimét khối | 0.1689 minim (Anh) |
| 20 milimét khối | 0.3379 minim (Anh) |
| 50 milimét khối | 0.8447 minim (Anh) |
| 100 milimét khối | 1.69 minim (Anh) |
| 1000 milimét khối | 16.89 minim (Anh) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang minim (Anh)
1 milimét khối = 0.016894 minim (Anh)
1 minim (Anh) = 59.19 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang minim (Anh):
15 milimét khối = 15 × 0.016894 minim (Anh) = 0.253405 minim (Anh)