Chuyển đổi milimét khối sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
milimét khối [mm^3]
minim (Anh) [minim (UK)]

milimét khối

Định nghĩa:

minim (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang minim (Anh)

milimét khối [mm^3] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 mm^3 0.000169 minim (UK)
0.10 mm^3 0.001689 minim (UK)
1 mm^3 0.0169 minim (UK)
2 mm^3 0.0338 minim (UK)
3 mm^3 0.0507 minim (UK)
5 mm^3 0.0845 minim (UK)
10 mm^3 0.1689 minim (UK)
20 mm^3 0.3379 minim (UK)
50 mm^3 0.8447 minim (UK)
100 mm^3 1.69 minim (UK)
1000 mm^3 16.89 minim (UK)

Cách chuyển đổi milimét khối sang minim (Anh)

1 mm^3 = 0.016894 minim (UK)

1 minim (UK) = 59.19 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to minim (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.016894 minim (UK) = 0.253405 minim (UK)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác