Chuyển đổi milimét khối sang cốc (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
milimét khối [mm^3]
cốc (hệ mét) [cup (metric)]

milimét khối

Định nghĩa:

cốc (hệ mét)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang cốc (hệ mét)

milimét khối [mm^3] cốc (hệ mét) [cup (metric)]
0.01 mm^3 0.000000 cup (metric)
0.10 mm^3 0.000000 cup (metric)
1 mm^3 0.000004 cup (metric)
2 mm^3 0.000008 cup (metric)
3 mm^3 0.000012 cup (metric)
5 mm^3 0.000020 cup (metric)
10 mm^3 0.000040 cup (metric)
20 mm^3 0.000080 cup (metric)
50 mm^3 0.000200 cup (metric)
100 mm^3 0.000400 cup (metric)
1000 mm^3 0.004000 cup (metric)

Cách chuyển đổi milimét khối sang cốc (hệ mét)

1 mm^3 = 0.000004 cup (metric)

1 cup (metric) = 250000 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to cup (metric):
15 mm^3 = 15 × 0.000004 cup (metric) = 0.000060 cup (metric)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác