Chuyển đổi milimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
| milimét khối [mm^3] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000000 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 milimét khối | 0.000000 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 milimét khối | 0.000004 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 milimét khối | 0.000008 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 milimét khối | 0.000013 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 milimét khối | 0.000021 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 milimét khối | 0.000042 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 milimét khối | 0.000085 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 milimét khối | 0.000211 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 milimét khối | 0.000423 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 milimét khối | 0.004227 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang Taza (Tây Ban Nha)
1 milimét khối = 0.000004 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 236588 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang Taza (Tây Ban Nha):
15 milimét khối = 15 × 0.000004 Taza (Tây Ban Nha) = 0.000063 Taza (Tây Ban Nha)