Chuyển đổi milimét khối sang Koku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị Koku (Nhật Bản) [石]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
Koku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Koku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Koku (Nhật Bản) bằng 0.1803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang Koku (Nhật Bản)
| milimét khối [mm^3] | Koku (Nhật Bản) [石] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 0.10 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 1 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 2 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 3 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 5 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 10 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 20 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 50 milimét khối | 0.000000 Koku (Nhật Bản) |
| 100 milimét khối | 0.000001 Koku (Nhật Bản) |
| 1000 milimét khối | 0.000006 Koku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang Koku (Nhật Bản)
1 milimét khối = 0.000000 Koku (Nhật Bản)
1 Koku (Nhật Bản) = 180390684 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang Koku (Nhật Bản):
15 milimét khối = 15 × 0.000000 Koku (Nhật Bản) = 0.000000 Koku (Nhật Bản)