Chuyển đổi milimét khối sang cốc (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
milimét khối [mm^3]
cốc (Anh) [cup (UK)]

milimét khối

Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.

cốc (Anh)

Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.

Bảng chuyển đổi milimét khối sang cốc (Anh)

milimét khối [mm^3] cốc (Anh) [cup (UK)]
0.01 milimét khối 0.000000 cốc (Anh)
0.10 milimét khối 0.000000 cốc (Anh)
1 milimét khối 0.000004 cốc (Anh)
2 milimét khối 0.000007 cốc (Anh)
3 milimét khối 0.000011 cốc (Anh)
5 milimét khối 0.000018 cốc (Anh)
10 milimét khối 0.000035 cốc (Anh)
20 milimét khối 0.000070 cốc (Anh)
50 milimét khối 0.000176 cốc (Anh)
100 milimét khối 0.000352 cốc (Anh)
1000 milimét khối 0.003520 cốc (Anh)

Cách chuyển đổi milimét khối sang cốc (Anh)

1 milimét khối = 0.000004 cốc (Anh)

1 cốc (Anh) = 284131 milimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét khối sang cốc (Anh):
15 milimét khối = 15 × 0.000004 cốc (Anh) = 0.000053 cốc (Anh)

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.