Chuyển đổi milimét khối sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
milimét khối
Định nghĩa:
cốc (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang cốc (Anh)
| milimét khối [mm^3] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000000 cup (UK) |
| 0.10 mm^3 | 0.000000 cup (UK) |
| 1 mm^3 | 0.000004 cup (UK) |
| 2 mm^3 | 0.000007 cup (UK) |
| 3 mm^3 | 0.000011 cup (UK) |
| 5 mm^3 | 0.000018 cup (UK) |
| 10 mm^3 | 0.000035 cup (UK) |
| 20 mm^3 | 0.000070 cup (UK) |
| 50 mm^3 | 0.000176 cup (UK) |
| 100 mm^3 | 0.000352 cup (UK) |
| 1000 mm^3 | 0.003520 cup (UK) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang cốc (Anh)
1 mm^3 = 0.000004 cup (UK)
1 cup (UK) = 284131 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to cup (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.000004 cup (UK) = 0.000053 cup (UK)