Chuyển đổi milimét khối sang inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị inch khối [in^3]
milimét khối
Định nghĩa:
inch khối
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang inch khối
| milimét khối [mm^3] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000001 in^3 |
| 0.10 mm^3 | 0.000006 in^3 |
| 1 mm^3 | 0.000061 in^3 |
| 2 mm^3 | 0.000122 in^3 |
| 3 mm^3 | 0.000183 in^3 |
| 5 mm^3 | 0.000305 in^3 |
| 10 mm^3 | 0.000610 in^3 |
| 20 mm^3 | 0.001220 in^3 |
| 50 mm^3 | 0.003051 in^3 |
| 100 mm^3 | 0.006102 in^3 |
| 1000 mm^3 | 0.0610 in^3 |
Cách chuyển đổi milimét khối sang inch khối
1 mm^3 = 0.000061 in^3
1 in^3 = 16387 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to in^3:
15 mm^3 = 15 × 0.000061 in^3 = 0.000915 in^3