Chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (hệ mét)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
milimét khối [mm^3]
thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]

milimét khối

Định nghĩa:

thìa canh (hệ mét)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (hệ mét)

milimét khối [mm^3] thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
0.01 mm^3 0.000001 tablespoon (metric)
0.10 mm^3 0.000007 tablespoon (metric)
1 mm^3 0.000067 tablespoon (metric)
2 mm^3 0.000133 tablespoon (metric)
3 mm^3 0.000200 tablespoon (metric)
5 mm^3 0.000333 tablespoon (metric)
10 mm^3 0.000667 tablespoon (metric)
20 mm^3 0.001333 tablespoon (metric)
50 mm^3 0.003333 tablespoon (metric)
100 mm^3 0.006667 tablespoon (metric)
1000 mm^3 0.0667 tablespoon (metric)

Cách chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (hệ mét)

1 mm^3 = 0.000067 tablespoon (metric)

1 tablespoon (metric) = 15000 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to tablespoon (metric):
15 mm^3 = 15 × 0.000067 tablespoon (metric) = 0.001000 tablespoon (metric)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác