Chuyển đổi milimét khối sang gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị gallon (Mỹ) [gal (US)]
milimét khối
Định nghĩa:
gallon (Mỹ)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang gallon (Mỹ)
| milimét khối [mm^3] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000000 gal (US) |
| 0.10 mm^3 | 0.000000 gal (US) |
| 1 mm^3 | 0.000000 gal (US) |
| 2 mm^3 | 0.000001 gal (US) |
| 3 mm^3 | 0.000001 gal (US) |
| 5 mm^3 | 0.000001 gal (US) |
| 10 mm^3 | 0.000003 gal (US) |
| 20 mm^3 | 0.000005 gal (US) |
| 50 mm^3 | 0.000013 gal (US) |
| 100 mm^3 | 0.000026 gal (US) |
| 1000 mm^3 | 0.000264 gal (US) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang gallon (Mỹ)
1 mm^3 = 0.000000 gal (US)
1 gal (US) = 3785412 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to gal (US):
15 mm^3 = 15 × 0.000000 gal (US) = 0.000004 gal (US)