Chuyển đổi milimét khối sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang gill (Mỹ)
| milimét khối [mm^3] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000000 gill (Mỹ) |
| 0.10 milimét khối | 0.000001 gill (Mỹ) |
| 1 milimét khối | 0.000008 gill (Mỹ) |
| 2 milimét khối | 0.000017 gill (Mỹ) |
| 3 milimét khối | 0.000025 gill (Mỹ) |
| 5 milimét khối | 0.000042 gill (Mỹ) |
| 10 milimét khối | 0.000085 gill (Mỹ) |
| 20 milimét khối | 0.000169 gill (Mỹ) |
| 50 milimét khối | 0.000423 gill (Mỹ) |
| 100 milimét khối | 0.000845 gill (Mỹ) |
| 1000 milimét khối | 0.008454 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang gill (Mỹ)
1 milimét khối = 0.000008 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 118294 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang gill (Mỹ):
15 milimét khối = 15 × 0.000008 gill (Mỹ) = 0.000127 gill (Mỹ)