Chuyển đổi milimét khối sang gill (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
milimét khối [mm^3]
gill (Mỹ) [gi]

milimét khối

Định nghĩa:

gill (Mỹ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang gill (Mỹ)

milimét khối [mm^3] gill (Mỹ) [gi]
0.01 mm^3 0.000000 gi
0.10 mm^3 0.000001 gi
1 mm^3 0.000008 gi
2 mm^3 0.000017 gi
3 mm^3 0.000025 gi
5 mm^3 0.000042 gi
10 mm^3 0.000085 gi
20 mm^3 0.000169 gi
50 mm^3 0.000423 gi
100 mm^3 0.000845 gi
1000 mm^3 0.008454 gi

Cách chuyển đổi milimét khối sang gill (Mỹ)

1 mm^3 = 0.000008 gi

1 gi = 118294 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to gi:
15 mm^3 = 15 × 0.000008 gi = 0.000127 gi

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác