Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Verst (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Verst (Ukraina) [верста]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Verst (Ukraina)
Định nghĩa: Verst (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Verst (Ukraina) bằng 1066.8 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Verst (Ukraina)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Verst (Ukraina) [верста] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 0.0521 Verst (Ukraina) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 0.5208 Verst (Ukraina) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 5.21 Verst (Ukraina) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 10.42 Verst (Ukraina) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 15.62 Verst (Ukraina) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 26.04 Verst (Ukraina) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 52.08 Verst (Ukraina) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 104.16 Verst (Ukraina) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 260.40 Verst (Ukraina) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 520.81 Verst (Ukraina) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 5208 Verst (Ukraina) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Verst (Ukraina)
1 league hàng hải (quốc tế) = 5.21 Verst (Ukraina)
1 Verst (Ukraina) = 0.192009 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Verst (Ukraina):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 5.21 Verst (Ukraina) = 78.12 Verst (Ukraina)