Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa:
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Bán kính cực Trái đất
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 (int.) | 0.000009 Earth's polar radius |
| 0.10 (int.) | 0.000087 Earth's polar radius |
| 1 (int.) | 0.000874 Earth's polar radius |
| 2 (int.) | 0.001748 Earth's polar radius |
| 3 (int.) | 0.002622 Earth's polar radius |
| 5 (int.) | 0.004370 Earth's polar radius |
| 10 (int.) | 0.008740 Earth's polar radius |
| 20 (int.) | 0.0175 Earth's polar radius |
| 50 (int.) | 0.0437 Earth's polar radius |
| 100 (int.) | 0.0874 Earth's polar radius |
| 1000 (int.) | 0.8740 Earth's polar radius |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Bán kính cực Trái đất
1 (int.) = 0.000874 Earth's polar radius
1 Earth's polar radius = 1144 (int.)
Ví dụ
Convert 15 (int.) to Earth's polar radius:
15 (int.) = 15 × 0.000874 Earth's polar radius = 0.013110 Earth's polar radius