Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Roman mile (conventional) (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Roman mile (conventional) (Italy) [miglio]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Roman mile (conventional) (Italy)
Định nghĩa: Roman mile (conventional) (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Roman mile (conventional) (Italy) bằng 1480 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Roman mile (conventional) (Italy)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Roman mile (conventional) (Italy) [miglio] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 0.0375 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 0.3754 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 3.75 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 7.51 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 11.26 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 18.77 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 37.54 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 75.08 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 187.70 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 375.41 Roman mile (conventional) (Italy) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 3754 Roman mile (conventional) (Italy) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Roman mile (conventional) (Italy)
1 league hàng hải (quốc tế) = 3.75 Roman mile (conventional) (Italy)
1 Roman mile (conventional) (Italy) = 0.266379 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Roman mile (conventional) (Italy):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 3.75 Roman mile (conventional) (Italy) = 56.31 Roman mile (conventional) (Italy)