Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 177.08 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 1771 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 17708 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 35417 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 53125 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 88542 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 177084 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 354167 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 885418 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 1770837 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 17708367 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 league hàng hải (quốc tế) = 17708 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000056 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 17708 Old Norwegian foot (Na Uy) = 265625 Old Norwegian foot (Na Uy)