Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Prussian foot (Đức)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 177.03 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 1770 Prussian foot (Đức) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 17703 Prussian foot (Đức) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 35405 Prussian foot (Đức) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 53108 Prussian foot (Đức) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 88513 Prussian foot (Đức) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 177025 Prussian foot (Đức) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 354051 Prussian foot (Đức) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 885126 Prussian foot (Đức) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 1770253 Prussian foot (Đức) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 17702527 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Prussian foot (Đức)
1 league hàng hải (quốc tế) = 17703 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.000056 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Prussian foot (Đức):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 17703 Prussian foot (Đức) = 265538 Prussian foot (Đức)