Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Pied du roi (Pháp)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 171.04 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 1710 Pied du roi (Pháp) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 17104 Pied du roi (Pháp) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 34208 Pied du roi (Pháp) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 51312 Pied du roi (Pháp) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 85519 Pied du roi (Pháp) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 171038 Pied du roi (Pháp) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 342077 Pied du roi (Pháp) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 855192 Pied du roi (Pháp) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 1710384 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 17103837 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Pied du roi (Pháp)
1 league hàng hải (quốc tế) = 17104 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.000058 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Pied du roi (Pháp):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 17104 Pied du roi (Pháp) = 256558 Pied du roi (Pháp)