Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 2246 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 22456 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 224557 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 449115 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 673672 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 1122787 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 2245574 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 4491149 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 11227872 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 22455743 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 224557433 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 league hàng hải (quốc tế) = 224557 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000004 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 224557 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 3368361 Old Swedish tum (Thụy Điển)