Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 85.48 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 854.77 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 8548 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 17095 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 25643 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 42738 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 85477 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 170954 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 427385 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 854769 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 8547692 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 league hàng hải (quốc tế) = 8548 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000117 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 8548 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 128215 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)