Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 0.009970 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 0.0997 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 0.9970 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 1.99 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 2.99 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 4.99 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 9.97 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 19.94 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 49.85 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 99.70 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 997.00 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 league hàng hải (quốc tế) = 0.997003 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 1.00 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 0.997003 Spanish league (Tây Ban Nha) = 14.96 Spanish league (Tây Ban Nha)