Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 196.23 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 1962 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 19623 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 39247 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 58870 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 98116 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 196233 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 392466 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 981164 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 1962329 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 19623287 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 league hàng hải (quốc tế) = 19623 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000051 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 19623 Amsterdam foot (Hà Lan) = 294349 Amsterdam foot (Hà Lan)