Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 29.51 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 295.14 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 2951 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 5903 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 8854 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 14757 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 29514 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 59028 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 147570 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 295139 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 2951394 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 league hàng hải (quốc tế) = 2951 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 0.000339 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 2951 Old Norwegian favn (Na Uy) = 44271 Old Norwegian favn (Na Uy)