Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang feet (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang feet (khảo sát Mỹ)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | feet (khảo sát Mỹ) [ft] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 182.28 feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 1823 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 18228 feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 36457 feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 54685 feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 91142 feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 182283 feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 364566 feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 911416 feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 1822831 feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 18228310 feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang feet (khảo sát Mỹ)
1 league hàng hải (quốc tế) = 18228 feet (khảo sát Mỹ)
1 feet (khảo sát Mỹ) = 0.000055 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang feet (khảo sát Mỹ):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 18228 feet (khảo sát Mỹ) = 273425 feet (khảo sát Mỹ)