Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang fathom (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]

league hàng hải (quốc tế)

Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang fathom (khảo sát Mỹ)

league hàng hải (quốc tế) [(int.)] fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
0.01 league hàng hải (quốc tế) 30.38 fathom (khảo sát Mỹ)
0.10 league hàng hải (quốc tế) 303.81 fathom (khảo sát Mỹ)
1 league hàng hải (quốc tế) 3038 fathom (khảo sát Mỹ)
2 league hàng hải (quốc tế) 6076 fathom (khảo sát Mỹ)
3 league hàng hải (quốc tế) 9114 fathom (khảo sát Mỹ)
5 league hàng hải (quốc tế) 15190 fathom (khảo sát Mỹ)
10 league hàng hải (quốc tế) 30381 fathom (khảo sát Mỹ)
20 league hàng hải (quốc tế) 60761 fathom (khảo sát Mỹ)
50 league hàng hải (quốc tế) 151903 fathom (khảo sát Mỹ)
100 league hàng hải (quốc tế) 303805 fathom (khảo sát Mỹ)
1000 league hàng hải (quốc tế) 3038052 fathom (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang fathom (khảo sát Mỹ)

1 league hàng hải (quốc tế) = 3038 fathom (khảo sát Mỹ)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.000329 league hàng hải (quốc tế)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang fathom (khảo sát Mỹ):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 3038 fathom (khảo sát Mỹ) = 45571 fathom (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.