Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 73.30 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 732.98 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 7330 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 14660 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 21989 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 36649 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 73298 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 146596 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 366491 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 732982 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 7329815 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 league hàng hải (quốc tế) = 7330 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000136 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 7330 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 109947 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)