Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Bu (Nhật Bản)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 18335 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 183348 Bu (Nhật Bản) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 1833480 Bu (Nhật Bản) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 3666960 Bu (Nhật Bản) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 5500440 Bu (Nhật Bản) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 9167400 Bu (Nhật Bản) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 18334800 Bu (Nhật Bản) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 36669600 Bu (Nhật Bản) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 91674000 Bu (Nhật Bản) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 183348000 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 1833480000 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Bu (Nhật Bản)
1 league hàng hải (quốc tế) = 1833480 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Bu (Nhật Bản):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 1833480 Bu (Nhật Bản) = 27502200 Bu (Nhật Bản)