Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang yard
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang yard
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | yard [yd] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 60.76 yard |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 607.61 yard |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 6076 yard |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 12152 yard |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 18228 yard |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 30381 yard |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 60761 yard |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 121522 yard |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 303806 yard |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 607612 yard |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 6076115 yard |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang yard
1 league hàng hải (quốc tế) = 6076 yard
1 yard = 0.000165 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang yard:
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 6076 yard = 91142 yard