Chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) [(int.)] sang đơn vị Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Bảng chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
| league hàng hải (quốc tế) [(int.)] | Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] |
|---|---|
| 0.01 league hàng hải (quốc tế) | 88.54 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 0.10 league hàng hải (quốc tế) | 885.42 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1 league hàng hải (quốc tế) | 8854 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 2 league hàng hải (quốc tế) | 17708 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 3 league hàng hải (quốc tế) | 26563 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 5 league hàng hải (quốc tế) | 44271 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 10 league hàng hải (quốc tế) | 88542 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 20 league hàng hải (quốc tế) | 177084 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 50 league hàng hải (quốc tế) | 442709 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 100 league hàng hải (quốc tế) | 885418 Old Norwegian alen (Na Uy) |
| 1000 league hàng hải (quốc tế) | 8854183 Old Norwegian alen (Na Uy) |
Cách chuyển đổi league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian alen (Na Uy)
1 league hàng hải (quốc tế) = 8854 Old Norwegian alen (Na Uy)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000113 league hàng hải (quốc tế)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 league hàng hải (quốc tế) sang Old Norwegian alen (Na Uy):
15 league hàng hải (quốc tế) = 15 × 8854 Old Norwegian alen (Na Uy) = 132813 Old Norwegian alen (Na Uy)