Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.4114 Vershok (Nga) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 4.11 Vershok (Nga) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 41.14 Vershok (Nga) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 82.29 Vershok (Nga) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 123.43 Vershok (Nga) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 205.71 Vershok (Nga) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 411.43 Vershok (Nga) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 822.86 Vershok (Nga) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 2057 Vershok (Nga) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 4114 Vershok (Nga) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 41143 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 41.14 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.024306 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Vershok (Nga):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 41.14 Vershok (Nga) = 617.14 Vershok (Nga)