Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
league hàng hải (Anh)
Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (Anh)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000003 league hàng hải (Anh) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000033 league hàng hải (Anh) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000329 league hàng hải (Anh) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000658 league hàng hải (Anh) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000987 league hàng hải (Anh) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.001645 league hàng hải (Anh) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.003289 league hàng hải (Anh) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.006579 league hàng hải (Anh) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0164 league hàng hải (Anh) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0329 league hàng hải (Anh) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.3289 league hàng hải (Anh) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (Anh)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.000329 league hàng hải (Anh)
1 league hàng hải (Anh) = 3040 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang league hàng hải (Anh):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000329 league hàng hải (Anh) = 0.004934 league hàng hải (Anh)