Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000005 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000047 Ri (Nhật Bản) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000466 Ri (Nhật Bản) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000931 Ri (Nhật Bản) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.001397 Ri (Nhật Bản) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.002328 Ri (Nhật Bản) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.004657 Ri (Nhật Bản) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.009313 Ri (Nhật Bản) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0233 Ri (Nhật Bản) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0466 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.4657 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.000466 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 2147 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Ri (Nhật Bản):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000466 Ri (Nhật Bản) = 0.006985 Ri (Nhật Bản)