Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Pouce du roi (Pháp)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.6756 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 6.76 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 67.56 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 135.12 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 202.68 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 337.79 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 675.58 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 1351 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 3378 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 6756 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 67558 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Pouce du roi (Pháp)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 67.56 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.014802 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Pouce du roi (Pháp):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 67.56 Pouce du roi (Pháp) = 1013 Pouce du roi (Pháp)