Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000004 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000037 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000366 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000732 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.001097 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.001829 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.003658 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.007315 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0183 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0366 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.3658 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.000366 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2734 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000366 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.005486 Metric league (Bồ Đào Nha)