Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 345593780 Bán kính Bohr |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 3455937800 Bán kính Bohr |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 34559377998 Bán kính Bohr |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 69118755995 Bán kính Bohr |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 103678133993 Bán kính Bohr |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 172796889989 Bán kính Bohr |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 345593779977 Bán kính Bohr |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 691187559955 Bán kính Bohr |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 1727968899887 Bán kính Bohr |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 3455937799775 Bán kính Bohr |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 34559377997748 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 34559377998 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Bán kính Bohr:
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 34559377998 Bán kính Bohr = 518390669966 Bán kính Bohr