Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0281 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.2814 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 2.81 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 5.63 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 8.44 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 14.07 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 28.14 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 56.27 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 140.68 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 281.35 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 2814 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 2.81 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.355424 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 2.81 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 42.20 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)