Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000004 league (thành văn) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000038 league (thành văn) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000379 league (thành văn) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000758 league (thành văn) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.001136 league (thành văn) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.001894 league (thành văn) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.003788 league (thành văn) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.007576 league (thành văn) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0189 league (thành văn) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0379 league (thành văn) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.3788 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.000379 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 2640 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang league (thành văn):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000379 league (thành văn) = 0.005682 league (thành văn)