Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Prussian foot (Đức)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0583 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.5827 Prussian foot (Đức) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 5.83 Prussian foot (Đức) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 11.65 Prussian foot (Đức) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 17.48 Prussian foot (Đức) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 29.13 Prussian foot (Đức) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 58.27 Prussian foot (Đức) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 116.54 Prussian foot (Đức) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 291.35 Prussian foot (Đức) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 582.69 Prussian foot (Đức) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 5827 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Prussian foot (Đức)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 5.83 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.171617 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Prussian foot (Đức):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 5.83 Prussian foot (Đức) = 87.40 Prussian foot (Đức)