Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Braca (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Braca (Brazil) [braça]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Braca (Brazil)
Định nghĩa: Braca (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Brazil) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Braca (Brazil)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Braca (Brazil) [braça] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.008313 Braca (Brazil) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0831 Braca (Brazil) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.8313 Braca (Brazil) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 1.66 Braca (Brazil) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 2.49 Braca (Brazil) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 4.16 Braca (Brazil) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 8.31 Braca (Brazil) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 16.63 Braca (Brazil) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 41.56 Braca (Brazil) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 83.13 Braca (Brazil) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 831.27 Braca (Brazil) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Braca (Brazil)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.831274 Braca (Brazil)
1 Braca (Brazil) = 1.20 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Braca (Brazil):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.831274 Braca (Brazil) = 12.47 Braca (Brazil)