Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Sazhen (Ukraina) [сажень]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Sazhen (Ukraina) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.008571 Sazhen (Ukraina) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0857 Sazhen (Ukraina) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.8571 Sazhen (Ukraina) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 1.71 Sazhen (Ukraina) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 2.57 Sazhen (Ukraina) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 4.29 Sazhen (Ukraina) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 8.57 Sazhen (Ukraina) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 17.14 Sazhen (Ukraina) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 42.86 Sazhen (Ukraina) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 85.71 Sazhen (Ukraina) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 857.14 Sazhen (Ukraina) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.857145 Sazhen (Ukraina)
1 Sazhen (Ukraina) = 1.17 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Sazhen (Ukraina):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.857145 Sazhen (Ukraina) = 12.86 Sazhen (Ukraina)