Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0106 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.1058 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 1.06 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 2.12 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 3.18 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 5.29 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 10.58 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 21.17 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 52.92 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 105.83 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 1058 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 1.06 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.944880 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 1.06 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15.88 Warsaw sazen (Ba Lan)