Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000515 Actus La Mã |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.005155 Actus La Mã |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0515 Actus La Mã |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.1031 Actus La Mã |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.1546 Actus La Mã |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.2577 Actus La Mã |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.5155 Actus La Mã |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 1.03 Actus La Mã |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 2.58 Actus La Mã |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 5.15 Actus La Mã |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 51.55 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.051546 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 19.40 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Actus La Mã:
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.051546 Actus La Mã = 0.773197 Actus La Mã