Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang dặm (La Mã)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
dặm (La Mã) [mile (Roman)]

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

dặm (La Mã)

Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.

Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang dặm (La Mã)

fathom (khảo sát Mỹ) [fath] dặm (La Mã) [mile (Roman)]
0.01 fathom (khảo sát Mỹ) 0.000012 dặm (La Mã)
0.10 fathom (khảo sát Mỹ) 0.000124 dặm (La Mã)
1 fathom (khảo sát Mỹ) 0.001236 dặm (La Mã)
2 fathom (khảo sát Mỹ) 0.002472 dặm (La Mã)
3 fathom (khảo sát Mỹ) 0.003708 dặm (La Mã)
5 fathom (khảo sát Mỹ) 0.006179 dặm (La Mã)
10 fathom (khảo sát Mỹ) 0.0124 dặm (La Mã)
20 fathom (khảo sát Mỹ) 0.0247 dặm (La Mã)
50 fathom (khảo sát Mỹ) 0.0618 dặm (La Mã)
100 fathom (khảo sát Mỹ) 0.1236 dặm (La Mã)
1000 fathom (khảo sát Mỹ) 1.24 dặm (La Mã)

Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang dặm (La Mã)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.001236 dặm (La Mã)

1 dặm (La Mã) = 809.17 fathom (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang dặm (La Mã):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.001236 dặm (La Mã) = 0.018538 dặm (La Mã)

Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.