Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang dặm (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
fathom (khảo sát Mỹ) [fath]
dặm (thành văn) [mi, mi (US)]

fathom (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.

dặm (thành văn)

Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.

Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang dặm (thành văn)

fathom (khảo sát Mỹ) [fath] dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
0.01 fathom (khảo sát Mỹ) 0.000011 dặm (thành văn)
0.10 fathom (khảo sát Mỹ) 0.000114 dặm (thành văn)
1 fathom (khảo sát Mỹ) 0.001136 dặm (thành văn)
2 fathom (khảo sát Mỹ) 0.002273 dặm (thành văn)
3 fathom (khảo sát Mỹ) 0.003409 dặm (thành văn)
5 fathom (khảo sát Mỹ) 0.005682 dặm (thành văn)
10 fathom (khảo sát Mỹ) 0.0114 dặm (thành văn)
20 fathom (khảo sát Mỹ) 0.0227 dặm (thành văn)
50 fathom (khảo sát Mỹ) 0.0568 dặm (thành văn)
100 fathom (khảo sát Mỹ) 0.1136 dặm (thành văn)
1000 fathom (khảo sát Mỹ) 1.14 dặm (thành văn)

Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang dặm (thành văn)

1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.001136 dặm (thành văn)

1 dặm (thành văn) = 880.00 fathom (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang dặm (thành văn):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.001136 dặm (thành văn) = 0.017045 dặm (thành văn)

Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.