Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 6.04 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 60.35 Bu (Nhật Bản) |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 603.51 Bu (Nhật Bản) |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 1207 Bu (Nhật Bản) |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 1811 Bu (Nhật Bản) |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 3018 Bu (Nhật Bản) |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 6035 Bu (Nhật Bản) |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 12070 Bu (Nhật Bản) |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 30175 Bu (Nhật Bản) |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 60351 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 603505 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản)
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 603.51 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001657 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang Bu (Nhật Bản):
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 603.51 Bu (Nhật Bản) = 9053 Bu (Nhật Bản)