Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị furlong [fur]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang furlong
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000091 furlong |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.000909 furlong |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.009091 furlong |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0182 furlong |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0273 furlong |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0455 furlong |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0909 furlong |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.1818 furlong |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.4545 furlong |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.9091 furlong |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 9.09 furlong |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang furlong
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 0.009091 furlong
1 furlong = 110.00 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang furlong:
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.009091 furlong = 0.136364 furlong