Chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) [fath] sang đơn vị aln [aln]
fathom (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: fathom (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom (khảo sát Mỹ) bằng 1.8288036576 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang aln
| fathom (khảo sát Mỹ) [fath] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.0308 aln |
| 0.10 fathom (khảo sát Mỹ) | 0.3080 aln |
| 1 fathom (khảo sát Mỹ) | 3.08 aln |
| 2 fathom (khảo sát Mỹ) | 6.16 aln |
| 3 fathom (khảo sát Mỹ) | 9.24 aln |
| 5 fathom (khảo sát Mỹ) | 15.40 aln |
| 10 fathom (khảo sát Mỹ) | 30.80 aln |
| 20 fathom (khảo sát Mỹ) | 61.60 aln |
| 50 fathom (khảo sát Mỹ) | 154.00 aln |
| 100 fathom (khảo sát Mỹ) | 307.99 aln |
| 1000 fathom (khảo sát Mỹ) | 3080 aln |
Cách chuyển đổi fathom (khảo sát Mỹ) sang aln
1 fathom (khảo sát Mỹ) = 3.08 aln
1 aln = 0.324681 fathom (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 fathom (khảo sát Mỹ) sang aln:
15 fathom (khảo sát Mỹ) = 15 × 3.08 aln = 46.20 aln